• YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069 YACHT 069
    HVG YACHT 069

    HVG YACHT 069: Hiệu suất di chuyển hoàn hảo.

    Khi thiết kế HVG YACHT 069, chúng tôi muốn tạo ra một chiếc du thuyền mà mọi người sẽ cảm thấy hoàn toàn thoải mái như ở nhà – với các tính năng như bệ tắm lớn, buồng lái lớn và tích hợp quầy rượu – đồng thời cũng là một chiếc du thuyền có tính linh hoạt cao nhất. Có hai phiên bản có sẵn: ‘Holiday’ và ‘Style’.

    Hơn nữa, đây là chiếc du thuyền duy nhất trong cùng loại có phiên bản năm cabin cũng như ba và bốn cabin, và được trang bị một gara để xuồng. HVG YACHT 069 chính là một sản phẩm toàn diện tuyệt đối.

    1. Gara để xuồng
    2. Quầy bar với đồ nướng BBQ
    3. Bàn đôi khoang buồng lái
    4. Bệ tắm XXL
    5. Khu vực tắm nắng tại khoang buồng lái
    6. Cửa sập
    7. Cần tự đóng
    8. Vô lăng kép
    9. Sàn gỗ tếch
    10. Cửa sổ ở thân thuyền
    11. Khu vực tắm nắng bổ sung
    12. Dải đèn
    13. Furler dưới sàn
    14. Thân thuyền
    15. Lưỡi bánh lái cân bằng

    Technical specification:

    • HVG YACHT 069
    • Technical data
    • Length overall: 47’3″
    • Beam overall: 14’8″
    • No. of Cabins and berths: 4 / 5
    • Decklayouts: 5
    Length overall 47’3″
    Length hull 44’8″
    Length waterline 42’2″
    Beam overall 14’8″
    Draft cast standard iron keel (approx.) 7’2″
    Draft cast option iron keel as shallow keel (approx.) 5’8″
    Draft cast option iron keel as performance keel (approx.) 8’6”
    Unloaded weight (approx.) 26.312 lbs
    Ballast (approx.) 6.757 / 7.429 / 6.117 lbs
    Engine, standard 41,9 kW / 57 hp
    Engine, option 58,8 kW / 80 hp
    Fuel tank (approx.) 66 gal
    Water tank (approx.), standard 143 gal
    Sail area 1.127 sq ft
    Mainsail 688 sq ft
    Mainsail furling 624 sq ft
    Genoa 538 sq ft
    Gennaker 1.937 sq ft
    Code 0 968 sq ft
    Height of mast above waterline (approx.) 70’9″
    I 60’4”
    J 17’4”
    P 58’1”
    E 19’1”
    CE category A