• LINK CHAINS 0006 LINK CHAINS 0006
    HVG LINK CHAINS 0006

    HVG LINK CHAINS 0006: Xích chuỗi vận chuyển cấp 70

    • Xích chuỗi cấp 70 là một loại Xích chuỗi liên kết thép cacbon hàn. Chuỗi này là một cải tiến so với chuỗi thử nghiệm cao. Xếp hạng tải trọng của xích cấp 70 cao hơn khoảng 20% ​​so với cấp 43. Xích vận chuyển cấp 70 đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM và NACM. Xích được sử dụng phổ biến nhất trong ngành vận tải hàng hóa với vai trò là dây buộc xe kéo, tuy nhiên, xích không được sử dụng cho mục đích nâng hạ.
    • Xích chuỗi vận chuyển cấp 70 thường có lớp hoàn thiện bằng crôm vàng, giúp dễ dàng nhận biết. Bên cạnh đó, thiết bị thường được chạm nổi với số 7, 70 hoặc 700.s
    • Ngoài xích chuỗi vận chuyển cấp 70, dây xích thử nghiệm cao cấp 43, dây xích cuộn dây chống thấm cấp 30, dây xích hợp kim cấp 80 và dây xích hợp kim cấp 100 đều có sẵn.

    Đặc điểm của xích chuỗi vận chuyển cấp 70

    • Chung: không dùng để nâng
    • Vật liệu: thép cacbon
    • Bề mặt: hoàn thiện bằng cromat, sơn đen, mạ kẽm
    • Tiêu chuẩn: đáp ứng các yêu cầu ASTM và NACM
    • Ứng dụng: hạ dây kéo rơ moóc, khai thác gỗ, an toàn, giàn khoan dầu…

    Technical specification:

    • Specifications of Grade 70 Transport Chain (ASTM Standard in 1980)
    • Specifications of Grade 70 Transport Chain (NACM Standard in 1980)
    • Specifications of Grade 70 Transport Chain (NACM Standard in 1996/2003)
    Trade Size Material Diameter Working Load Limit Proof Test Breaking Force Minimum Max Length 100 Links Max Weight per 100 Feet
    in mm lbs kg lbs kN lbs kN in m lbs kg
    1/4 0.281 7.1 3150 1430 6300 28.0 12600 56.1 98 2.49 84 38
    5/16 0.343 8.7 4700 2130 9400 41.8 18800 83.6 110 2.79 120 54
    3/8 0.406 10.3 6600 3000 13200 58.7 26400 117.4 134 3.40 176 80
    1/2 0.531 13.5 11300 5130 22600 100.5 45200 201.1 160 4.06 300 136
    Trade Size Material Diameter Working Load Limit Proof Test Breaking Force Minimum Inside Length (Max) Inside Width (Min)
    mm in mm in kg lbs kN lbs kN lbs mm in mm in
    7.0 1/4 7.0 0.276 1430 3150 27.0 6100 53.9 12100 31.5 1.24 9.8 0.38
    8.7 5/16 8.7 0.343 2130 4700 41.6 9400 83.5 18800 33.5 1.32 12.2 0.48
    10.0 3/8 10.0 0.394 2990 6600 55.0 12400 110.0 24700 35.0 1.38 14.0 0.55
    11.9 7/16 11.9 0.468 3970 8750 77.7 17500 155.4 35000 41.6 1.64 16.6 0.65
    13.0 1/2 13.0 0.512 5130 11300 92.9 20900 185.8 41800 45.5 1.79 18.2 0.72
    16.0 5/8 16.0 0.630 7170 15800 140.4 31600 280.8 63200 56.0 2.20 20.0 0.79
    20.0 3/4 20.0 0.787 11200 24700 219.6 49500 439.8 98900 70.0 2.76 25.0 0.98
    Trade Size Material Diameter Working Load Limit Proof Test Breaking Force Minimum Inside Length (Max) Inside Width (Min)
    mm in mm in kg lbs kN lbs kN lbs mm in mm in
    7.0 1/4 7.0 0.281 1430 3150 28.0 6300 56.0 12600 31.8 1.24 9.8 0.38
    8.7 5/16 8.7 0.343 2130 4700 41.8 9400 83.6 18800 32.8 1.29 11.2 0.44
    11.9 3/8 11.3 0.406 2990 6600 58.7 13200 117.4 26400 35.0 1.38 14.0 0.55
    13.0 1/2 13.5 0.531 5130 11300 100.4 22600 200.8 45200 45.5 1.79 18.2 0.72
    16.0 5/8 16.0 0.630 7170 15800 140.4 31600 280.8 63200 56.0 2.20 20.0 0.79
    20.0 3/4 20.0 0.787 11200 24700 219.6 49400 439.2 98800 70.0 2.76 25.0 0.98