• YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058 YACHT 058
    HVG YACHT 058

    HVG YACHT 058: Thế hệ công nghệ carbon

    Việc sử dụng sợi carbon cho phép tăng khối lượng và bề mặt trong khi vẫn giữ nguyên trọng lượng, do đó duy trì mức độ ổn định động cơ tuyệt vời.
    Sợi carbon được áp dụng cho:

    • flybridge
    • mui cứng (tùy chọn)
    • platform

    Vỏ thuyền được sản xuất theo tiêu chuẩn kép

    Chế độ kép thế hệ mới. Êm ái và không bắt lửa, đảm bảo vận hành thoải mái và khả năng đi biển tuyệt vời ngay cả trong điều kiện biển ôn hòa.

    Chóp thuyền ở trên đảm bảo độ ổn định tuyệt vời ở mọi tốc độ, tạo ít lực cản nhất, nhờ đó giảm ma sát và tăng phạm vi hoạt động và hiệu quả cho nhiên liệu.

    Tuyên bố tiêu chuẩn kỹ thuật cao HTS

    HVG YACHT 058 được thiết kế và chế tạo theo tiêu chuẩn cao nhất được áp dụng trong ngành giải trí cho tàu thuyền sản xuất.

    Với Chứng nhận CE Class A và NMMA, con thuyền tuân thủ hai yếu tố an toàn chính dành cho thuyền dưới 24 mét.

    Technical specification:

    • Main Technical data
    • Accommodation
    • Performance
    • Tank capacity
    Length overall (incl. pulpit) 20,15 m (66′ 1”)
    Hull length (incl. platform) 17,95 m (58′ 11”)
    Beam max 5,40 m (17′ 9”)
    Draft (incl. props at full load) 1,67 m (5′ 6”)
    Displacement (at full load) 45,8 t (100.971 lb)
    Cabins 3/4 + 1 crew
    Berths 6/8 + 2 crew
    Head compartments 3 + crew
    Engines 2 x Volvo D13 800 mHP V-drive
    Maximum speed (performance test mass) up to 23 kn
    Cruising speed (performance test mass) up to 19 kn
    Fuel capacity 4500 l (1189 US Gal)
    Water capacity 1000 l (264 US Gal)