• YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056 YACHT 056
    HVG YACHT 056

    Vỏ thuyền được sản xuất theo tiêu chuẩn kép. Thuyền được bao bọc bởi lớp vỏ mịn và không bắt lửa. Thân thuyền được sản xuất theo tiêu chuẩn kép độc đáo, đảm bảo điều hướng thoải mái và tăng khả năng đi biển tuyệt vời ngay cả trong điều kiện biển ôn hòa. Hình dạng thân thuyền bán dịch chuyển với các cạnh tròn dọc theo đường tâm, các rãnh cứng rộng, chân đế trung tâm và hình cánh cung thẳng đứng có xu hướng tách sóng sang một bên thay vì bỏ qua các đỉnh của sóng.

    Technical specification:

    • Main Technical data
    • Accommodation
    • Performance
    • Tank capacity
    Length overall (incl. pulpit) 13,35 m (43′ 10”)
    Hull length (incl. platform) 12,96 m (42′ 6”)
    Beam max 4.40 m (14′ 5”)
    Draft (incl. props at full load) 1,20 m (3′ 11”)
    Displacement (at full load) 17,6 t (38800 lb)
    Cabins 2/3
    Berths 4/5
    Head compartments 2
    Engines 2 x Cummins QSB 6.7 355 mHP V-Drive
    Maximum speed (performance test mass) up to 22 kn
    Cruising speed (performance test mass) up to 17 kn
    Fuel capacity 1680 l (443 US Gls)
    Water capacity 600 l (158 US Gls)