• YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049 YACHT 049
    HVG YACHT 049

    HVG YACHT 049: Thế hệ công nghệ carbon

    Việc sử dụng sợi carbon cho phép tăng khối lượng và bề mặt trong khi vẫn giữ nguyên trọng lượng, do đó duy trì mức độ ổn định động cơ tuyệt vời.
    Sợi carbon được áp dụng cho:

    • Cấu trúc thượng tầng
    • Boong tàu
    • Vòm radar
    • Mui cứng (tùy chọn)

    Kiểm soát chủ động

    Các thiết bị tự động cung cấp cho tàu lực nâng cần thiết để di chuyển nhanh hơn hoặc để đạt được mức vận hành tối ưu. Bằng cách này, lực cản của thân thuyền tự động được tối ưu hóa cho mọi tốc độ và điều kiện tải, làm tăng tốc độ và giúp việ tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn.

    • Bơm nhiên liệu điện tử tự động
    • Hệ thống tự động chuyển nhiên liệu diesel từ thùng này sang thùng khác, đảm bảo góc nghiêng được giữ gần bằng 0 trong trường hợp phân bổ tải thay đổi và cần tiếp nhiên liệu.
    • Tuyên bố tiêu chuẩn kỹ thuật cao HTS
    • HVG YACHT 049 được thiết kế và chế tạo theo tiêu chuẩn cao nhất được áp dụng trong ngành giải trí cho tàu thuyền sản xuất.
    • Với Chứng nhận CE Class A và NMMA, con thuyền tuân thủ hai yếu tố an toàn chính dành cho thuyền dưới 24 mét.

    Technical specification:

    • Main Technical data
    • Accommodation
    • Performance
    • Tank capacity
    Length overall (incl. pulpit) 22,64 m (74′ 3”)
    Hull length (incl. platform) 22,05 m (72’ 4″)
    Beam max 5,60 m (18′ 4”)
    Draft (incl. props at full load) 1,82 m (5′ 11”)
    Displacement (at full load) 53.3 t (117.506 lb)
    Cabins 4 + 1 crew
    Berths 8 + 2 crew
    Head compartments 4 + 1 crew
    Engines 2 x MAN CR V12 1400 mHP
    Maximum speed (performance test mass) up to 32 kn
    Cruising speed (performance test mass) up to 26 kn
    Fuel capacity 5200 l (1373 US Gal)
    Water capacity 1100 l (290 US Gal)