• YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048 YACHT 048
    HVG YACHT 048

    HVG YACHT 048: Thế hệ công nghệ carbon

    Việc sử dụng sợi carbon là một lựa chọn cho phép tăng khối lượng và bề mặt trong khi vẫn giữ nguyên trọng lượng, do đó duy trì mức độ ổn định động cơ tuyệt vời.
    Sợi carbon được áp dụng cho:

    • Boong tàu (hybrid)
    • Phần phía trên của boong tàu
    • Mui cứng (tùy chọn)

    Hệ thống lái điện tử EPS

    Ở đầu thuyền, hệ thống lái trợ lực điện tử Optimus cải tiến của HVG mang đến cho bạn cảm giác tương tự như đang lái một chiếc xe hạng sang. Chủ sở hữu có thể kiểm tra khả năng phản hồi của bánh lái bằng cách điều chỉnh vòng quay của bánh và điều khiển đánh lái theo tốc độ. Hệ thống này có khả năng loại bỏ đường ống thủy lực giữa trạm lái và khoang bánh lái.

    Tuyên bố tiêu chuẩn kỹ thuật cao HTS

    HVG YACHT 048 được thiết kế và chế tạo theo tiêu chuẩn cao nhất được áp dụng trong ngành giải trí cho tàu thuyền sản xuất. Với Chứng nhận CE Class A và NMMA, con thuyền tuân thủ hai yếu tố an toàn chính dành cho thuyền dưới 24 mét.

    Technical specification:

    • Main Technical data
    • Accommodation
    • Performance
    • Tank capacity
    Length overall (incl. pulpit) 20,80 m (68′ 3”)
    Hull length (incl. platform) 20,33 m (66′ 8”)
    Beam max 5,18 m (17′)
    Draft (incl. props at full load) 1,6 (5′ 3”)
    Displacement (at full load) 41,6 t (91.712 lb)
    Cabins 4 + 1 crew
    Berths 8 + 1 crew
    Head compartments 3 + 1 crew
    Engines 2 x CAT C18 Acert 1150 mHP
    Maximum speed (performance test mass) up to 32 kn
    Cruising speed (performance test mass) up tp 28 kn
    Fuel capacity 3900 l (1030 US Gal)
    Water capacity 1000 l (264 US Gal)