• INDUSTRIAL EQUIPMENT 0042 INDUSTRIAL EQUIPMENT 0042 INDUSTRIAL EQUIPMENT 0042 INDUSTRIAL EQUIPMENT 0042
    HVG OTHER INDUSTRIAL EQUIPMENT 0042

    HVG OTHER INDUSTRIAL EQUIPMENT 0042: Double-Column and Double-Cylinder Horizontal Band Sawing Machine

    Những đặc điểm chính:

    • 1. Độ ổn định cao, đường cưa hẹp và tiết kiệm vật liệu.
    • 2. Quy định dừng tự động sau khi cắt xong. Khung cưa di chuyển lên trên.
    • 3. Máy có thể điều chỉnh tốc độ cắt theo vật liệu, giúp kéo dài tuổi thọ của lưỡi cưa.
    • 4. Lưỡi cưa sử dụng tải trọng có thể điều chỉnh để đảm bảo máy hoạt động trơn tru.
    • Tốc độ vô cấp có thể điều chỉnh để có hiệu ứng cắt tốt nhất.
    • 5. thông qua con trỏ để cố định vị trí, để thiết lập kích thước cắt.
    • 6. Máy tự động dừng khi lưỡi cưa bị gãy (để đảm bảo an toàn).
    • 7. Kiểm soát thủy lực về độ căng của lưỡi (dễ vận hành và nâng cao hiệu quả).

    Technical specification:

    • Technical Parameters

    Max. cutting range (mm)

    Round material¢500

    Sheet 500×700 (H*W)

    Cutting speed(m/min)

    Stepless adjustment

    Saw blade speed

    Stepless adjustment

    Blade dimension(mm)

    6470×41×1.3(L*W*T)

    Motor (KW)

    Main motor

    5.5

    Oil pump motor

    1.5

    Water pump motor

    0.12

    Oil tank capacity (L)

    Hydraulic compound

    100

    Cutting compound

    60

    Machine size (mm)

    3550×1750×1900

    Machine weight (kg)

    4200