• MOORING EQUIPMENT 0129
    HVG MARINE MOORING EQUIPMENT 0129

    HVG MARINE MOORING EQUIPMENT 0129: Fairlead với con lăn ngang

    Fairlead với các con lăn ngang, bao gồm các con lăn dọc và ngang, có thể dẫn hướng dây neo từ bất kỳ hướng nào. Fairlead ngang hay còn gọi là fairlead con lăn phổ thông thường nằm ở phần cuối boong. Fairlead ngang con lăn có thể làm giảm đáng kể sự mài mòn của dây buộc cho các con lăn được cố định xung quanh fairlead.

    Sự chỉ rõ:

    • Vật liệu: Thép đúc
    • Tiêu chuẩn: CB / T 3062-2011
    • Con lăn: 5 Con lăn
    • Đường kính cáp thép: 14mm ~ 44mm
    • Đường kính dây nylon: 36mm ~ 100mm
    • Cân nặng: 139kg ~ 2877kg
    • Giấy chứng nhận: CCS, ABS, BV, LR, NK, RINA

    Bản vẽ:

    Technical specification:

    • Technical specification

    Unit:mm

     

     

    Nominal Diameter

    Steel Wire Diameter

    Nylon Rope Diameter

    SWL

    KN

    B

    B1

    B2

    D

    H

    H1

    L

    L1

    L2

    L3

    t

    Weight

    kg

    100

    14

    36

    54

    324

    194

    108

    102

    508

    250

    644

    416

    300

    544

    10

    139

    120

    16

    40

    70

    384

    232

    128

    124

    552

    270

    728

    456

    320

    608

    12

    209

    140

    18

    45

    89

    415

    250

    138

    140

    606

    310

    776

    480

    330

    646

    14

    284

    150

    20

    70

    110

    475

    288

    158

    152

    670

    330

    880

    540

    370

    730

    16

    410

    160

    22

    80

    133

    507

    308

    168

    168

    710

    360

    940

    580

    400

    780

    18

    541

    180

    26

    85

    186

    571

    345

    190

    194

    770

    380

    1030

    620

    420

    850

    20

    723

    200

    28

    95

    216

    632

    385

    210

    219

    820

    410

    1136

    686

    460

    936

    22

    931

    230

    32

    100

    282

    723

    446

    240

    245

    910

    450

    1256

    746

    490

    1026

    25

    1253

    260

    36

    100

    357

    815

    500

    270

    273

    1000

    500

    1430

    850

    560

    1170

    28

    1852

    320

    44

    100

    533

    997

    620

    330

    325

    1130

    570

    1690

    990

    640

    1370

    30

    2877