• INDUSTRIAL EQUIPMENT 0178 INDUSTRIAL EQUIPMENT 0178 INDUSTRIAL EQUIPMENT 0178 INDUSTRIAL EQUIPMENT 0178
    HVG OTHER INDUSTRIAL EQUIPMENT 0178

    HVG OTHER INDUSTRIAL EQUIPMENT 0178: Stud Welding Machine Price List

    1. Giới thiệu:
    • Máy hàn đinh tán M4 – M 28 cho lĩnh vực xây dựng thép và kim loại tấm.
    • Điện áp là 280-440V. Ưu điểm máy của chúng tôi là tuổi thọ làm việc lâu dài, trọng lượng nhẹ hơn, tiết kiệm điện năng, bảo vệ môi trường, an toàn và đáng tin cậy.
    1. Ứng dụng: Đóng tàu, Xây dựng, Cầu, Đường hầm, Đường v.v.
    2. Bảng giá máy hàn: Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn máy hàn phù hợp và giá cả cạnh tranh theo nhu cầu của bạn.

    Technical specification:

    • Stud Welding Machine Specification (Single Gun Type):
    • Stud Welding Machine Specification (Dual Guns Type):
    Item RSN7-1600 RSN7-2000 RSN7-2500 RSN7-3150
    welding range Φ4mm—Φ20mm Φ4mm—Φ24mm Φ4mm—Φ28mm Φ4mm-Φ36mm
    welding current 200A—1600A 200A—2000A 200A—2500A 300A—3150A
    welding time 0.1S—3S 0.1S—3S 0.1S—3S 0.1S—3S
    welding speed Φ20 10pcs/minute Φ24 10pcs/minute Φ28 10pcs/minute Φ36 8pcs/minute
    input power AC 3˜280V—440V AC 3˜280V—440V AC 3˜280V—440V AC 3˜280V—440V
    rated input power 50KW 60KW 80KW 100KW
    power switch 100A 125A 160A 225A
    protect grade Ip23 Ip23 Ip23 IP23
    cooling way F F F F
    dimension(L/W/H) 890x368x560mm 890x398x680mm 890x398x680mm 890x398x800mm
    weight 98KG 126KG 135KG 168
    Item RSN7-2500-2 RSN7-3150-2 RSN7-4000-2
    operation situation one gun dual guns one gun dual guns one gun dual guns
    welding range Φ6-Φ28 Φ4-Φ18 Φ6-Φ36 Φ4-Φ20 Φ6-Φ46 Φ4-Φ24
    welding current 400A-2500A 300A-1250A 400A-3150A 300A-1550A 600A-4000A 400A-2000A
    welding speed Φ28

    8pcs/minute

    Φ18 8pcs/minute Φ36

    8pcs/minute

    Φ20 8pcs/minute Φ46 8pcs/minute Φ24

    8pcs/minute

    welding time 0.1S-3S 0.1S-3S 0.1S-3S
    input power AC 3˜300V-440V AC 3˜300V-440V AC 3˜300-440
    rated input power 90KW 120KW 150KW
    power switch 160A 225A 250A
    protect grade Ip23 Ip23 Ip23
    cooling way F F F
    dimension(L/W/H) 960x418x760mm 990x418x800mm 990x418x800mm
    weight 168KG 180KG 188KG