• MARINE STEEL 0002 MARINE STEEL 0002
    HVG MARINE STEEL 0002

    HVG MARINE STEEL 0002: Ống thép và ống để đóng tàu

    Ống thép và ống để đóng tàu là ống thép dùng cho mục đích hàng hải. Các loại ống và ống thép này có tính năng chịu áp lực cao, chống ăn mòn tốt và độ bền tuyệt vời. Chúng tôi có thể cung cấp các loại ống và ống thép cho ngành đóng tàu như ống thép liền khối dùng cho đóng tàu, ống thép không gỉ dùng cho đóng tàu, ống và ống thép hợp kim dùng cho đóng tàu, ống và ống thép cacbon dùng cho đóng tàu, thủy lực ống thép và ống thép cho đóng tàu, ống thép chính xác và ống cho đóng tàu, ống thép mạ kẽm và ống cho đóng tàu… Tất cả các sản phẩm đều được chứng nhận bởi các hiệp hội phân loại có liên quan

    Chúng tôi cung cấp cho bạn một loạt các sản phẩm và một dòng đầy đủ các thông số kỹ thuật. Nếu bạn chọn chúng tôi, bạn sẽ được hưởng dịch vụ một cửa, tiết kiệm thời gian và chi phí của bạn.

    Technical specification:

    • Regular Specifications for Steel Pipes and Tubes for Shipbuilding

    Nominal Dimension

    DN

    Outer Diameter

    A

    B

    C

    First Series

    Second Series

    Wall Thickness

    mm

    Nominal Weight

    kg/m

    Wall Thickness

    mm

    Nominal Weight

    kg/m

    Wall Thickness

    mm

    Nominal Weight

    kg/m

    10

    17.2

    17

    2.5

    0.894

    5.0

    1.48

    15

    21.3

    22

    3.0

    1.33

    4.0

    1.68

    5.5

    2.10

    20

    26.9

    27

    1.78

    2.27

    6.5

    3.11

    25

    33.7

    34

    3.5

    2.63

    4.5

    3.27

    4.41

    32

    42.4

    42

    3.32

    5.0

    4.56

    7.0

    6.04

    40

    48.3

    48

    3.84

    5.30

    9.0

    8.66

    50

    60.3

    60

    4.0

    5.52

    5.5

    7.39

    9.5

    11.83

    65

    76.1

    76

    5.0

    8.75

    7.0

    11.91

    11.5

    18.29

    80

    88.9

    89

    5.5

    11.33

    7.5

    15.07

    13.5

    25.14

    100

    114.3

    114

    6.0

    15.98

    8.5

    22.12

    16.0

    38.67

    125

    139.7

    140

    6.5

    21.40

    9.5

    30.57

    48.93

    150

    168.3

    168

    7.0

    27.79

    11.0

    42.59

    59.98

    175

    193.7

    194

    7.5

    34.50

    12.7

    56.78

    66.22

    200

    219.1

    219

    8.0

    41.63

    61.26

    80.10

    225

    245

    8.5

    49.58

    72.76

    90.36

    250

    273

    9.5

    61.73

    77.24

    101.41

    300

    323.9

    325

    73.92

    92.63

    121.93

    350

    355.6

    377

    81.18

    86.10

    101.80

    108.02

    134.16

    142.45

    400

    406.4

    426

    92.89

    97.58

    116.60

    122.52

    158.89

    161.78

    450

    457

    480

    104.84

    110.23

    131.69

    138.50

    174.01

    183.09

    500

    508

    530

    116.79

    121.95

    146.79

    153.30

    194.14

    202.82

    550

    559

    9.5

    128.97

    162.17

    214.65

    600

    610

    630

    140.69

    145.37

    176.97

    182.89

    234.38

    242.28

    650

    660

    152.40

    191.77

    254.11

    700

    711

    720

    164.35

    166.46

    206.86

    209.52

    274.24

    277.79

    750

    762

    176.30

    234.68

    294.36

    800

    813

    820

    188.25

    189.89

    250.65

    252.85

    314.48

    384.96

    850

    864

    200.20

    266.63

    334.61

    900

    914

    920

    211.91

    213.32

    282.29

    284.17

    354.34

    356.70

    1000

    1016

    1020

    235.81

    236.74

    314.23

    315.49

    394.58

    396.16