• DECK EQUIPMENT 0110
    HVG MARINE DECK EQUIPMENT 0110

    HVG MARINE DECK EQUIPMENT 0110 – Cần trục ống:

    1. Thời gian giãn nở sẽ là một giá trị trung bình khi ống xy lanh giãn ra và rút lại.
    2. Dòng điện của động cơ nên được tính toán dựa trên nguồn điện xoay chiều ba pha 380V, 50Hz.
    3. Tải trọng hỗ trợ boong được liệt kê trong biểu mẫu này bao gồm tải trọng động phù hợp với các thông số kỹ thuật của cầu trục.
    4. Trọng lượng của hệ thống thủy lực và chiều cao cột phải được bao gồm trong tổng trọng lượng.
    5. Cần trục với các thông số kỹ thuật khác có thể được thực hiện theo nhu cầu và yêu cầu của khách hàng.

    Technical specification:

    • Main Technical Specification:
    Type Safety Load(kN) Max Working Radius(m) Min Working Radius(m) Hoisting Speed(m/min) Slewing Speed(r/min) Luffing Time(s) Hoisting Height(m) Slewing Angle(°) Permissisble List/Trim(°) Power(kW)
    YQ1 10 6~12 1.3~2.6 15 1 60 30 360 2°/5° 7.5
    YQ1.5 15 8~14 1.7~3 15 1 60 30 360 2°/5° 11
    YQ2 20 5~15 1.1~3.2 15 1 60 30 360 2°/5° 15
    YQ3 30 8~18 1.7~3.8 15 0.9 70 30 360 2°/5° 22
    YQ5 50 12~20 2.5~4.2 15 0.75 80 30 360 2°/5° 37
    YQ8 80 12~20 2.5~4.2 15 0.75 100 30 360 2°/5° 55
    YQ10 100 12~20 2.5~4.2 15 0.75 110 30 360 2°/5° 75
    YQ15 150 12~20 2.5~4.2 15 0.6 110 30 360 2°/5° 90
    YQ20 200 16~25 3.2~5.3 15 0.6 120 35 270 2°/5° 75*2
    YQ25 250 20~30 3.2~6.3 15 0.5 130 40 270 2°/5° 90*2
    YQ30 300 30 3.2~6.3 15 0.4 140 40 270 2°/5° 90*2
    YQ35 350 20~35 4.2~7.4 15 0.5 150 45 360 2°/5° 110*2
    YQ40 400 20~35 4.2~7.4 15 0.5 150 45 360 2°/5° 140*2
    YQ45 450 25~40 5.3~8.5 15 0.45 160 50 360 2°/5° 140*2
    YQ50 500 25~40 5.3~8.5 15 0.45 170 50 360 2°/5° 165*2