• INDUSTRIAL VALVES 0017 INDUSTRIAL VALVES 0017
    HVG INDUSTRIAL VALVES 0017

    HVG INDUSTRIAL VALVES 0017: Van bi điều khiển khói điện

    DN 15 20 25 32 40 50 65 80 100 125 150 200 250 300
    Kv 10 16 25 40 63 100 160 250 400 630 1000 1600 2500 4000
    Chu kỳ danh nghĩa 90 0
    Đặc tính dòng chảy Loại V, Tỷ lệ trung bình gần đúng
    Áp suất định mức 1,0,1.0,1,6 Mpa
    Mức độ có thể điều chỉnh 100: 1.200: 1
    Bộ truyền động Điện hoặc khí nén
    Tiêu chuẩn mặt bích JB, ANSI, JIS, DIN

     

    Vật liệu thân van Thép đúc (ZG230-450), thép không gỉ (ZG1Cr18Ni9Ti, 316,316L), v.v.
    Tấm van Thép không gỉ (ZG1Cr18Ni9Ti, 316,316L) vv
    Van đòn bẩy Thép không gỉ (ZG1Cr18Ni9Ti, 316,316L) vv
    Vật liệu lấp đầy Polytetrafluoroethylen, than chì mềm
    Loại làm kín Linh hoạt Cứng
    Vật liệu làm kín Molypden disulfide Polytetrafluoroethylene Sợi carbon Polytetrafluoroethylene Polytetrafluoroethylen Than chì đặc biệt Thép không gỉ + STL
    Tỷ lệ hao hụt 0 Dòng định mức 10 -6 Tốc độ dòng chảy danh nghĩa 2%
    Nhiệt độ làm việc -40-180 o C -40-200 o C -40-220 o C -40-500 o C -40-600 o C

     

    DN 15 20 25 32 40 50 65 80 100 125 150 200 250 300
    L 120 120 120 120 120 130 140 150 165 180 216 280 310 370
    H1 95 95 100 100 100 115 120 130 140 155 175 220 250 280
    UNIC NS 157 207 256 380 420
    NS Nhiệt độ bình thường 275 280 290 330 340 400 460 535 640 690 750 795 840
    Nhiệt độ trung bình 295 300 310 370 400 460 525 600 710 760 850 990 1060
    GTX NS 203 294 300 380 450 603 683 720
    NS Nhiệt độ bình thường 283 286 298 340 350 410 420 555 660 724 774 885 950
    Nhiệt độ trung bình 303 306 318 380 410 470 485 620 730 794 874 1085 1150

     

    DN 15 20 25 40 50 65 80 100 125 150 200 250 300
    L 130 130 130 130 138 160 160 175 190 224 290 320 380
    H1 95 95 100 100 110 115 120 130 140 175 220 250 280
    UNIC NS 157 207 256 380 420
    NS Nhiệt độ bình thường 275 280 305 330 340 410 460 535 670 690 750 795 840
    Nhiệt độ trung bình 295 300 325 370 400 470 525 600 740 760 850 990 1060
    GTX NS 222 294 300 380 450 603 683 720
    NS Nhiệt độ bình thường 306 309 321 340 370 410 468 555 717 771 774 915 950
    Nhiệt độ trung bình 326 329 341 380 430 470 533 620 787 840 874 1115 1150