• YACHT 044 YACHT 044 YACHT 044 YACHT 044 YACHT 044 YACHT 044 YACHT 044 YACHT 044 YACHT 044 YACHT 044 YACHT 044 YACHT 044 YACHT 044
    HVG YACHT 044

    HVG đã thiết kế và phát triển để cung cấp cho người dùng hình ảnh chính xác nhất có thể về du thuyền.

    Thiết bị hoàn thiện, tiêu chuẩn và phạm vi tùy chọn được cung cấp có thể khác nhau giữa các thân tàu.

    Thông tin được cung cấp bởi các tài liệu (Chuyến tham quan ảo, hình ảnh, video, v.v.) chỉ dành cho mục đích thông tin. Mặc dù HVG đã cố gắng cung cấp thông tin chính xác trên trang web này, nhưng một số trang vẫn có thể đưa tin không chính xác về kỹ thuật hoặc do lỗi đánh máy.

    HVG không tuyên bố hoặc bảo đảm về tính chính xác, đầy đủ hoặc xác thực của hình ảnh hoặc hình ảnh đại diện của sản phẩm hiển thị với hình ảnh hoặc hình ảnh đại diện của sản phẩm trong thực tế.

    HVG có quyền sửa đổi bất kỳ lúc nào, không cần thông báo, bất kỳ nội dung và đặc điểm nào của bất kỳ du thuyền và siêu du thuyền nào, bao gồm nhưng không giới hạn ở màu sắc, chất liệu, tùy chọn và thiết bị.

    Technical specification:

    • MAIN TECHNICAL DATA
    • ACCOMMODATION
    • PERFORMANCE
    • TANK CAPACITY
    Length overall (incl. pulpit) 38,2 m (125’ 4’’)
    Beam max 7,9 m (25’ 11’’)
    Draft (incl. props at full load) 1,8-1,85 m (5’ 11’’- 6’ 1’’)
    Berths 10 + 6 crew
    Head compartments 7 + 4 crew
    Engines 2 x 2400 mHP MTU
    2 x 2600 mHP MTU
    Maximum speed (performance test mass) up to 23/24 kn
    Cruising speed (performance test mass) up to 20/21 kn
    Fuel capacity approx 23000 l (6076 US Gal)
    Water capacity approx 4000 l (1056 US Gal)