• YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043 YACHT 043
    HVG YACHT 043

    HVG YACHT 043: Thế hệ công nghệ carbon

    Việc sử dụng sợi carbon cho phép tăng khối lượng và bề mặt trong khi vẫn giữ nguyên trọng lượng, do đó duy trì mức độ ổn định động cơ tuyệt vời.
    Sợi carbon được áp dụng cho:

    • Cấu trúc thượng tầng
    • Boong tàu
    • Cột buồm (thép)
    • Vòm radar
    • Mui cứng (tùy chọn)
    • Sàn

    Tính linh hoạt chưa từng có

    Đặc điểm chính của cách bố trí là tính linh hoạt của các không gian. Trên boong chính, cửa kính trượt được lắp đặt giữa sân và khu vực ăn uống, khi mở ra, tạo thành một không gian rộng lớn duy nhất với một chiếc bàn và hai chiếc ghế sofa mở. Sự liền mạch giữa sân và khu vực ăn uống được nhấn mạnh bằng cách sử dụng cùng một loại gỗ tếch cùng các vật liệu và màu sắc khác ở cả hai khu vực, trong khi cánh cửa thứ hai, hơi cong ở giữa khu vực tiếp khách ngăn cách sảnh khách trong nhà, giúp điều hòa không khí trong phòng.

    • Sân thượng vô cực
    • Lan can trong suốt hướng ra phía đuôi thuyền giúp buồng lái rộng 17 mét vuông trở thành một sân thượng nhìn ra biển.
    • Nền tảng sáng tạo
    • Sự sáng tạo và thiết kế đổi mới thể hiện sự tinh ý trong từng đường nét trên du thuyền, tích hợp cầu thang lõm đầy nghệ thuật.
    • Tay vịn xoay
    • Được lắp đặt để thay thế thép bằng sợi thủy tinh, tay vịn có phần xoay hướng lên, hỗ trợ bimini tạo bóng râm và mở rộng không gian bên cạnh, tối đa hóa hiệu ứng sân thượng vô cực.
    • Hệ thống thông gió
    • Phòng máy có Hệ thống Thông gió điều chỉnh tốc độ quay của quạt dựa vào nhiệt độ.

    Technical specification:

    • MAIN TECHNICAL DATA
    • ACCOMMODATION
    • PERFORMANCE
    • TANK CAPACITY
    Length overall (incl. pulpit) 28,72 m (94’ 3’’)
    Beam max 6,34 m (20’ 10’’)
    Draft (incl. props at full load) 2,03 m (6’ 8’’)
    Displacement (at full load) 97 t (213.846 lb
    Cabins 4 + 2/3 crew
    Berths 8 + 3/4 crew
    Head compartments 5 + 2 crew
    Engines 2 x MTU M96L – 2600 mHp
    Maximum speed (performance test mass) up to 35 kn
    Cruising speed (performance test mass) up to 28 kn
    Fuel capacity 9500 l (2510 US Gal)
    Water capacity 1750 l (462 US Gal)