• LINK CHAINS 0012 LINK CHAINS 0012 LINK CHAINS 0012
    HVG LINK CHAINS 0012

    HVG LINK CHAINS 0012: Xích chuỗi thép không gỉ tiêu chuẩn Nhật Bản

    Xích thép không gỉ tiêu chuẩn Nhật Bản của chúng tôi đáp ứng các yêu cầu của Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản. Các loại thép có sẵn là SUS304, SUS304L, SUS316, SUS316L, vv Chúng tôi cung cấp cho bạn các loại xích có đường kính từ 1,5 mm đến 28 mm. Chuỗi phù hợp cho các mục đích chung.

    Bên cạnh xích inox tiêu chuẩn Nhật Bản, các loại xích khác như xích inox tiêu chuẩn Mỹ, xích thép tiêu chuẩn DIN, xích thép tiêu chuẩn GB, xích thép tiêu chuẩn EN, xích thép tiêu chuẩn BS đều có sẵn. Vui lòng cho chúng tôi biết những gì bạn đang tìm kiếm, chúng tôi sẽ sẵn lòng trợ giúp. Nếu bạn có bất kỳ yêu cầu cụ thể nào, chúng tôi có thể tùy chỉnh dây xích cho bạn.

    Technical specification:

    • Specifications of Japanese Standard Stainless Steel Chain

    Chain Diameter

    mm

    Inside Length

    mm

    Inside Width

    mm

    Weight

    kg/m

    1.5

    9

    2.7

    0.041

    2

    12

    3.5

    0.07

    3

    19

    5

    0.16

    4

    26

    6

    0.27

    4

    20

    6

    0.29

    5

    27

    7

    0.44

    5

    20

    7

    0.49

    5.5

    30

    8

    0.54

    5.5

    24

    10

    0.6

    6

    31

    9

    0.65

    6

    24

    9

    0.72

    7

    37

    10

    0.88

    7

    28

    10

    0.96

    8

    38

    11

    1.18

    8

    32

    12

    1.27

    9

    39

    13

    1.55

    9

    36

    14

    1.61

    10

    42

    15

    1.95

    12

    54

    20

    2.77

    12

    48

    19

    2.88

    13

    52

    20.8

    3.35

    14

    56

    22.4

    3.89

    15

    60

    24

    4.47

    16

    64

    25.6

    5.08

    17

    68

    27.2

    5.72

    18

    72

    29.7

    6.44

    19

    76

    31.3

    7.18

    20

    80

    33

    7.95

    21

    84

    34.6

    8.72

    22

    88

    36.3

    9.59

    23

    92

    37.9

    10.49

    24

    96

    40.8

    11.44

    25

    100

    42.5

    12.41

    26

    104

    44.2

    13.44

    27

    108

    45.9

    14.47

    28

    112

    47.6

    15.56