• FIRE FIGHTING EQUIPMENT 0155 FIRE FIGHTING EQUIPMENT 0155 FIRE FIGHTING EQUIPMENT 0155
    HVG FIRE FIGHTING EQUIPMENT 0155

    HVG FIRE FIGHTING EQUIPMENT 0155: Xi lanh thép không gỉ

    Xi lanh thép dường như có chất lượng đáng tin cậy, dập rõ ràng, chiều cao phù hợp và vẻ ngoài trang nhã. Chúng tôi cung cấp các loại xi lanh liền mạch áp suất cao kích thước lớn, vừa, nhỏ có dải áp suất làm việc từ 8-35Mpa, 4 – 145L trong lít nước. Chúng tôi có các phê duyệt CE, EN3, EN1869, EN694, EN671 và AS / NZ cho các sản phẩm của chúng tôi. Tất cả các sản phẩm của chúng tôi được sản xuất và thử nghiệm theo tiêu chuẩn ISO9001, CE, EN3, v.v. Chúng tôi cũng có thể cung cấp dịch vụ OEM để đáp ứng các yêu cầu đặc biệt đặc biệt của khách hàng.

    Thông tin chi tiết sản phẩm:

    • Vật liệu: 37Mn, 34CrMo4
    • Tiêu chuẩn: GB5099-94, ISO9908-1
    • Màu sắc: đỏ / xanh dương / hoặc màu tùy chỉnh khác
    • Áp lực: cao
    • Dung tích nước: bình khí 36-50L

    Technical specification:

    • Main Parameter:

    1. ISO 9808 Steel Cylinder

    Material Diameter

    (mm)

    Capacity(L) Height

    (mm)

    Working Pressure

    (Mpa)

    Test Pressure

    (Mpa)

    Standard
    37Mn 232 50 238 15 22.5 GB5099-94
    34CrMo4 232 36 320 20 30 ISO9908-1
    34CrMo4 232 40 317 20 30 ISO9908-1
    34CrMo4 232 46.7 390 20 30 ISO9908-1
    34CrMo4 232 47 385.8 20 30 ISO9908-1
    34CrMo4 232 50 485 20 30 ISO9908-1
    37Mn 219 40 470 15 22.5 ISO9908-3
    37Mn 132 40 372 15 22.5 ISO9908-3
    37Mn 232 46.7 458 15 22.5 ISO9908-3
    37Mn 232 47 524 15 22.5 ISO9908-3
    37Mn 232 50 593 15 22.5 ISO9908-3

     

    2. EN 1964-1

    Material Diameter

    (mm)

    Capacity

    (L)

    Weight

    (kg)

    Working Pressure

    (bar)

    Wall thickness

    (mm)

    34CrMo4 204 40 48 200 4.6
    34CrMo4 229 40 50 166.7 4.8
    34CrMo4 229 50 58 166.7 4.8
    34CrMo4 229 40 53 200 5.2
    34CrMo4 229 45 57 200 5.2
    34CrMo4 229 50 59 200 5.2