• ELECTRIC EQUIPMENT 0200 ELECTRIC EQUIPMENT 0200
    HVG MARINE ELECTRIC EQUIPMENT 0200

    HVG MARINE ELECTRIC EQUIPMENT 0200: HNA 10A \ 16A Công tắc đồng thau biển

    Công tắc đồng thau được sử dụng để kết nối cắt bật hoặc tắt mạch thiết bị với điện áp thấp AC hoặc CD. Cực đơn của phích cắm được kéo ra không được lớn hơn 4N. Độ tăng nhiệt của bộ phận dẫn điện không được vượt quá 40K. Lớp bảo vệ là IP56. Vỏ kim loại phải có thiết bị tiếp đất đáng tin cậy. Vít của tấm che là vít khóa M6.

    Thông số kỹ thuật :

    • Lớp bảo vệ: IP56
    • Tiêu chuẩn được áp dụng: DIN89270
    • Đường kính ngoài cáp: Φ14 ~ φ16

    Bản đồ phác thảo dây

    Technical specification:

    • 1133 Marine Brass Switch
    • 1133\D Marine Brass Switch
    • 1133\2 Marine Brass Switch
    • 1133\3 Marine Brass Switch
    • 1133\2D Marine Brass Switch
    Code General cable type Shield cable type Rating voltage Weight
    1133 HH101-1\2\3\4\5 HH111-1\2\3\4\5 24A\125A\250A\(380A\440A)\(380A\440A) 0.80kg

    Code General cable type Shield cable type Rating voltage Weight
    1133\D HH201-1\2\3\4\5 HH211-1\2\3\\5 24A\125A\250A\(380A\440A)\(380A\440A) 1.00kg

    Code General cable type Shield cable type Rating voltage Weight
    1133\2 HH202-1\2\3\4\5 HH212-1\2\3\4\5 24A\125A\250A\(380A\440A)\(380A\440A) 1.00kg

    Code General cable type Shield cable type Rating voltage Weight
    1133\3 HH302-1\2\3\4\5 HH312-1\2\3\4\5 24A\125A\250A\(380A\440A)\(380A\440A) 1.10kg

    Code General cable type Shield cable type Rating voltage Weight
    1133\2D HH402-1\2\3\4\5 HH212-1\2\3\4\5 24A\125A\250A\(380A\440A)\(380A\440A) 1.10kg