• ELECTRIC EQUIPMENT 0199
    HVG MARINE ELECTRIC EQUIPMENT 0199

    HVG MARINE ELECTRIC EQUIPMENT 0199: HNA 10A \ 16A Phích cắm và ổ cắm bằng đồng thau

    Phích cắm và ổ cắm bằng đồng được sử dụng để kết nối cắt hoặc đóng mạch thiết bị với điện áp thấp AC hoặc CD. Có một số thông tin chi tiết về Phích cắm và Ổ cắm đồng thau HNA 10A \ 16A như sau:

    Thông số kỹ thuật :

    • Lớp bảo vệ: IP56
    • Tiêu chuẩn được áp dụng: DIN89267 \ 89262
    • Đường kính ngoài cáp: Φ14 ~ φ16

    Technical specification:

    • 1142\MS Marine Brass Plug and Socket
    • 1141 Marine Brass Plug and Socket
    • 1141\R Marine Brass Plug and Socket
    • 1141\D Marine Brass Plug and Socket
    • 1141\2 Marine Brass Plug and Socket
    • 1141\2R Marine Brass Plug and Socket
    Code General cable type Shield cable type Weight
    1142\MS CTH101-1 CTH111-1 0.56kg
    CTH101-2 CTH111-2 0.57kg
    CTH101-3 CTH111-3 0.57kg
    CTH101-4 CTH111-4 0.57kg
    CTH101-5 CTH111-5 0.58kg

    Code General cable type Shield cable type Weight
    1141 CZH201-1 CZH211-1 1.30kg
    CZH201-2 CZH211-2 1.40kg
    CZH201-3 CZH211-3 1.40kg
    CZH201-4 CZH211-4 1.50kg
    CZH201-5 CZH211-5 1.50kg

    Code General cable type Shield cable type Weight
    1141\R CZH209-1 CZH219-1 1.30kg
    CZH209-2 CZH219-2 1.40kg
    CZH209-3 CZH219-3 1.40kg
    CZH209-4 CZH219-4 1.50kg
    CZH209-5 CZH219-5 1.50kg

    Code General cable type Shield cable type Weight
    1141\D CZH101-1 CZH111-1 1.40kg
    CZH101-2 CZH111-2 1.50kg
    CZH101-3 CZH111-3 1.50kg
    CZH101-4 CZH111-4 1.50kg
    CZH101-5 CZH111-5 1.60kg

    Code General cable type Shield cable type Weight
    1141\2 CZH202-1 CZH212-1 1.40kg
    CZH202-2 CZH212-2 1.50kg
    CZH202-3 CZH212-3 1.50kg
    CZH202-4 CZH212-4 1.50kg
    CZH202-5 CZH212-5 1.60kg

    Code General cable type Shield cable type Weight
    1141\2R CZH109-1 CZH119-1 1.40kg
    CZH109-2 CZH119-2 1.50kg
    CZH109-3 CZH119-3 1.50kg
    CZH109-4 CZH119-4 1.50kg
    CZH109-5 CZH119-5 1.60kg